nghỉ hè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian học sinh, sinh viên được nghỉ học giữa hai năm học, thường diễn ra vào mùa hè: Đây là kỳ nghỉ chính thức của các trường học, kéo dài sau khi kết thúc năm học cũ và trước khi bắt đầu năm học mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các em học sinh háo hức chờ đợi kỳ nghỉ hè để về quê thăm ông bà.
- Kế hoạch cho kỳ nghỉ hè năm nay của gia đình tôi là đi biển.
- Trong thời gian nghỉ hè, thư viện trường sẽ đóng cửa để tu sửa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "được nghỉ hè": chỉ trạng thái bắt đầu hoặc đang trong kỳ nghỉ hè.
- Từ ngày mai, chúng tôi chính thức được nghỉ hè.
- "kỳ nghỉ hè": cách nói nhấn mạnh đến khoảng thời gian nghỉ.
- Kỳ nghỉ hè năm nay sẽ kéo dài ba tháng.
- "nghỉ hè sớm / muộn": chỉ việc thời điểm bắt đầu kỳ nghỉ hè sớm hơn hoặc muộn hơn so với thông thường.
- Vì tình hình dịch bệnh, học sinh có thể sẽ phải nghỉ hè sớm.
Biến thể và từ gần giống
- Nghỉ lễ (danh từ): kỳ nghỉ ngắn trong các ngày lễ, tết.
- Nghỉ phép (danh từ): kỳ nghỉ được hưởng nguyên lương dành cho người lao động.
- Hè (danh từ): từ rút gọn, thường dùng trong văn nói thân mật để chỉ "nghỉ hè".
- Sang hè cháu có đi đâu chơi không?
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ hạ: từ Hán Việt, cùng nghĩa với "nghỉ hè" nhưng ít được dùng trong văn nói hàng ngày.
- Nghỉ dịp hè: cách nói nhấn mạnh vào thời điểm mùa hè.
Các cụm từ liên quan
- Về quê nghỉ hè: hành động trở về quê nhà trong kỳ nghỉ hè.
- Năm nào tôi cũng về quê nghỉ hè cùng bố mẹ.
- Tận hưởng kỳ nghỉ hè: tận dụng trọn vẹn kỳ nghỉ để thư giãn, vui chơi.
- Chúng tôi dự định sẽ tận hưởng kỳ nghỉ hè này ở một resort.
- Kết thúc nghỉ hè: chỉ thời điểm kỳ nghỉ hè chấm dứt.
- Tuần sau là thời điểm kết thúc nghỉ hè và chuẩn bị tựu trường.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nghỉ hè" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ trên đây là các cách kết hợp tự nhiên và phổ biến.)
- Thời gian trường học đóng cửa vào cuối năm học, trong những tháng hè.